Từ điển › 绘画绘画繪畫 nghĩa là gìhuì huàHán Việt: GÓI HOẠvẽ; hội họaNghĩa huì huàHSK 6Hán Việt: GÓI HOẠvẽ; hội họaTiếng Anh: to draw; to paintChữ thành phần绘huì · Hán Việt: góito sketch, to paint, to draw9 nét · Xem thứ tự nét →画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →