Từ điển › 给与给与給與 nghĩa là gìjǐ yǔHán Việt: CẤP DỮbiến thể của 給予|给予[ji3 yu3]Nghĩa jǐ yǔHán Việt: CẤP DỮbiến thể của 給予|给予[ji3 yu3]Tiếng Anh: variant of 給予|给予[ji3 yu3]Chữ thành phần给gěi · Hán Việt: cấpto give, to lend; for, by9 nét · Xem thứ tự nét →与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →