给予給予 nghĩa là gì
jǐ yǔHán Việt: CẤP NHỪ
(văn viết) cho; dành cho; đưa ra
Nghĩa
jǐ yǔHSK 6Hán Việt: CẤP NHỪPhổ biến #2680
- (văn viết) cho; dành cho; đưa ra
Tiếng Anh: (literary) to give; to accord; to render
jǐ yǔHán Việt: CẤP NHỪ
(văn viết) cho; dành cho; đưa ra
Tiếng Anh: (literary) to give; to accord; to render