Từ điển › 给付给付給付 nghĩa là gìjǐ fùHán Việt: CẤP PHÓchi trảNghĩa jǐ fùHán Việt: CẤP PHÓchi trảthanh toánTiếng Anh: to pay; paymentChữ thành phần给gěi · Hán Việt: cấpto give, to lend; for, by9 nét · Xem thứ tự nét →付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →