Từ điển › 给以给以給以 nghĩa là gìgěi yǐchoNghĩa gěi yǐchoban choTiếng Anh: to give; to grantChữ thành phần给gěi · Hán Việt: cấpto give, to lend; for, by9 nét · Xem thứ tự nét →以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →