给养給養 nghĩa là gì
jǐ yǎngHán Việt: CẤP DƯỠNG
lương thực; nhu yếu phẩm; thực phẩm
Nghĩa
jǐ yǎngHán Việt: CẤP DƯỠNG
- lương thực; nhu yếu phẩm; thực phẩm
- (văn học) hỗ trợ; cung cấp; chăm sóc
Tiếng Anh: provisions; supplies; victuals; (literary) to support; to provide for; to look after