Từ điển › 给皂器给皂器給皂器 nghĩa là gìjǐ zào qìbình xà phòngNghĩa jǐ zào qìbình xà phòngTiếng Anh: soap dispenserChữ thành phần给gěi · Hán Việt: cấpto give, to lend; for, by9 nét · Xem thứ tự nét →皂zàosoap; black; menial servant7 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →