Từ điển › 给药给药給藥 nghĩa là gìjǐ yàoHán Việt: CẤP DƯỢCcho thuốcNghĩa jǐ yàoHán Việt: CẤP DƯỢCcho thuốccấp thuốcTiếng Anh: to administer medicineChữ thành phần给gěi · Hán Việt: cấpto give, to lend; for, by9 nét · Xem thứ tự nét →药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →