Từ điển › 绝世绝世絕世 nghĩa là gìjué shìHán Việt: TUYỆT THẾđộc nhấtNghĩa jué shìHán Việt: TUYỆT THẾđộc nhấtphi thườngTiếng Anh: unique; exceptionalChữ thành phần绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 绝世绝世佳人jué shì jiā rén một người phụ nữ đẹp vô song (thành ngữ)