Từ điển › 绝了绝了絕了 nghĩa là gìjué leHán Việt: TUYỆT LIỄU(tiếng lóng) tuyệt vờiNghĩa jué leHán Việt: TUYỆT LIỄU(tiếng lóng) tuyệt vờiđỉnhTiếng Anh: (slang) awesome; dopeChữ thành phần绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →