绝代佳人絕代佳人 nghĩa là gì
jué dài jiā rénHán Việt: TUYỆT ĐẠI GIAI NHÂN
nhan sắc vô song thời đại (thành ngữ); người phụ nữ thanh lịch không ai sánh bằng
Nghĩa
jué dài jiā rénHán Việt: TUYỆT ĐẠI GIAI NHÂN
- nhan sắc vô song thời đại (thành ngữ); người phụ nữ thanh lịch không ai sánh bằng
- cô gái đẹp nhất từ trước đến nay
Tiếng Anh: beauty unmatched in her generation (idiom); woman of peerless elegance; prettiest girl ever
Chữ thành phần
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 佳jiā · Hán Việt: giaigood, auspicious; beautiful; delightful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →