Từ điển › 绝佳绝佳絕佳 nghĩa là gìjué jiāHán Việt: TUYỆT GIAIcực kỳ tốtNghĩa jué jiāHán Việt: TUYỆT GIAIcực kỳ tốtTiếng Anh: exceptionally goodChữ thành phần绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →佳jiā · Hán Việt: giaigood, auspicious; beautiful; delightful8 nét · Xem thứ tự nét →