Từ điển › 绝倒绝倒絕倒 nghĩa là gìjué dǎoHán Việt: TUYỆT ĐẢOcười vỡ bụngNghĩa jué dǎoHán Việt: TUYỆT ĐẢOcười vỡ bụngTiếng Anh: to split one's sides laughingChữ thành phần绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →