Từ điển › 绝句绝句絕句 nghĩa là gìjué jùHán Việt: TUYỆT CÂUthơ tứ tuyệt (thể thơ)Nghĩa jué jùHán Việt: TUYỆT CÂUthơ tứ tuyệt (thể thơ)Tiếng Anh: quatrain (poetic form)Chữ thành phần绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →