Từ điển › 绝唱绝唱絕唱 nghĩa là gìjué chàngHán Việt: TUYỆT XƯỚNGbài hát hoàn hảo nhấtNghĩa jué chàngHán Việt: TUYỆT XƯỚNGbài hát hoàn hảo nhấtTiếng Anh: most perfect songChữ thành phần绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →