绝大多数絕大多數 nghĩa là gì
jué dà duō shùHán Việt: TUYỆT ĐẠI ĐA SỐ
đại đa số
Nghĩa
jué dà duō shùHSK 6Hán Việt: TUYỆT ĐẠI ĐA SỐ
- đại đa số
Tiếng Anh: the vast majority
Chữ thành phần
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →