绝对地址絕對地址 nghĩa là gì
jué duì dì zhǐHán Việt: TUYỆT ĐỐI ĐỊA XỞI
địa chỉ tuyệt đối (tin học)
Nghĩa
jué duì dì zhǐHán Việt: TUYỆT ĐỐI ĐỊA XỞI
- địa chỉ tuyệt đối (tin học)
Tiếng Anh: absolute address (computing)
Chữ thành phần
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →