绝对大多数絕對大多數 nghĩa là gì
jué duì dà duō shùHán Việt: TUYỆT ĐỐI ĐẠI ĐA SỐ
đa số tuyệt đối
Nghĩa
jué duì dà duō shùHán Việt: TUYỆT ĐỐI ĐẠI ĐA SỐ
- đa số tuyệt đối
Tiếng Anh: absolute majority
Chữ thành phần
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →