绝对数字絕對數字 nghĩa là gì
jué duì shù zìHán Việt: TUYỆT ĐỐI SỐ TỰ
số tuyệt đối (khác với tương đối)
Nghĩa
jué duì shù zìHán Việt: TUYỆT ĐỐI SỐ TỰ
- số tuyệt đối (khác với tương đối)
Tiếng Anh: absolute (as opposed to relative) number
Chữ thành phần
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →