绝对温度絕對溫度 nghĩa là gì
jué duì wēn dùHán Việt: TUYỆT ĐỐI ỒN ĐỘ
nhiệt độ tuyệt đối
Nghĩa
jué duì wēn dùHán Việt: TUYỆT ĐỐI ỒN ĐỘ
- nhiệt độ tuyệt đối
Tiếng Anh: absolute temperature
Chữ thành phần
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →