绝对湿度絕對濕度 nghĩa là gì
jué duì shī dùHán Việt: TUYỆT ĐỐI DẤP ĐỘ
độ ẩm tuyệt đối
Nghĩa
jué duì shī dùHán Việt: TUYỆT ĐỐI DẤP ĐỘ
- độ ẩm tuyệt đối
Tiếng Anh: absolute humidity
Chữ thành phần
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 湿shī · Hán Việt: dấp, nhấp, thấm, thấpwet, moist, humid, damp; illness12 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →