绝对观念絕對觀念 nghĩa là gì
jué duì guān niànHán Việt: TUYỆT ĐỐI QUAN NIỆM
ý niệm tuyệt đối (trong triết học Hegel)
Nghĩa
jué duì guān niànHán Việt: TUYỆT ĐỐI QUAN NIỆM
- ý niệm tuyệt đối (trong triết học Hegel)
Tiếng Anh: absolute idea (in Hegel's philosophy)
Chữ thành phần
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →
- 念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →