绝对连续絕對連續 nghĩa là gì
jué duì lián xùHán Việt: TUYỆT ĐỐI LIÊN TỤC
liên tục tuyệt đối (toán)
Nghĩa
jué duì lián xùHán Việt: TUYỆT ĐỐI LIÊN TỤC
- liên tục tuyệt đối (toán)
Tiếng Anh: absolutely continuous (math.)
Chữ thành phần
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →