绝对零度絕對零度 nghĩa là gì
jué duì líng dùHán Việt: TUYỆT ĐỐI LÊNH ĐỘ
độ không tuyệt đối
Nghĩa
jué duì líng dùHán Việt: TUYỆT ĐỐI LÊNH ĐỘ
- độ không tuyệt đối
Tiếng Anh: absolute zero
Chữ thành phần
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 零líng · Hán Việt: lênhzero; fragment, fraction13 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →