绝对高度絕對高度 nghĩa là gì
jué duì gāo dùHán Việt: TUYỆT ĐỐI CAO ĐỘ
độ cao tuyệt đối
Nghĩa
jué duì gāo dùHán Việt: TUYỆT ĐỐI CAO ĐỘ
- độ cao tuyệt đối
Chữ thành phần
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →