绝望的境地絕望的境地 nghĩa là gì
jué wàng de jìng dìHán Việt: TUYỆT VỌNG ĐÍCH CẢNH ĐỊA
tình cảnh tuyệt vọng
Nghĩa
jué wàng de jìng dìHán Việt: TUYỆT VỌNG ĐÍCH CẢNH ĐỊA
- tình cảnh tuyệt vọng
- tình huống không thể giải quyết
Chữ thành phần
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →