绞尽脑汁絞盡腦汁 nghĩa là gì
jiǎo jìn nǎo zhīHán Việt: GIẢO TẬN NÃO CHẤP
vắt óc suy nghĩ
Nghĩa
jiǎo jìn nǎo zhīHán Việt: GIẢO TẬN NÃO CHẤP
- vắt óc suy nghĩ
Tiếng Anh: to rack one's brains
Chữ thành phần
- 绞jiǎo · Hán Việt: giảointertwined; to twist, to wring; to hang a criminal9 nét · Xem thứ tự nét →
- 尽jǐn · Hán Việt: tậnto exhaust, to use up, to deplete6 nét · Xem thứ tự nét →
- 脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →
- 汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →