Từ điển › 绞扭绞扭絞扭 nghĩa là gìjiǎo niǔvắtNghĩa jiǎo niǔvắtTiếng Anh: to wringChữ thành phần绞jiǎo · Hán Việt: giảointertwined; to twist, to wring; to hang a criminal9 nét · Xem thứ tự nét →扭niǔto turn, to twist, to wrench; to grasp, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →