Từ điển › 绞架绞架絞架 nghĩa là gìjiǎo jiàHán Việt: GIẢO GIÁgiá treo cổNghĩa jiǎo jiàHán Việt: GIẢO GIÁgiá treo cổgiàn giáo tửTiếng Anh: gallows; gibbetChữ thành phần绞jiǎo · Hán Việt: giảointertwined; to twist, to wring; to hang a criminal9 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →