绞痛絞痛 nghĩa là gì
jiǎo tòngHán Việt: GIẢO THỐNG
đau nhói
Nghĩa
jiǎo tòngHán Việt: GIẢO THỐNG
- đau nhói
- chuột rút
- đau quặn
- đau bụng
- đau thắt ngực, xem 心絞痛|心绞痛
Tiếng Anh: sharp pain; cramp; griping pain; colic; angina, cf 心絞痛|心绞痛
jiǎo tòngHán Việt: GIẢO THỐNG
đau nhói
Tiếng Anh: sharp pain; cramp; griping pain; colic; angina, cf 心絞痛|心绞痛