Từ điển › 绞盘绞盘絞盤 nghĩa là gìjiǎo pánHán Việt: GIẢO BÀNtời kéoNghĩa jiǎo pánHán Việt: GIẢO BÀNtời kéoTiếng Anh: capstanChữ thành phần绞jiǎo · Hán Việt: giảointertwined; to twist, to wring; to hang a criminal9 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →