Từ điển › 绞缢绞缢絞縊 nghĩa là gìjiǎo yìHán Việt: GIẢO ẢIbị treo cổNghĩa jiǎo yìHán Việt: GIẢO ẢIbị treo cổtự treo cổTiếng Anh: to be hanged; to hang oneselfChữ thành phần绞jiǎo · Hán Việt: giảointertwined; to twist, to wring; to hang a criminal9 nét · Xem thứ tự nét →缢yì · Hán Việt: ảito hang; to strangle13 nét · Xem thứ tự nét →