Từ điển › 绞肉绞肉絞肉 nghĩa là gìjiǎo ròuthịt xayNghĩa jiǎo ròuthịt xayTiếng Anh: minced meatChữ thành phần绞jiǎo · Hán Việt: giảointertwined; to twist, to wring; to hang a criminal9 nét · Xem thứ tự nét →肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 绞肉绞肉机jiǎo ròu jī máy xay thịt