Từ điển › 绞车绞车絞車 nghĩa là gìjiǎo chēHán Việt: GIẢO XAtờiNghĩa jiǎo chēHán Việt: GIẢO XAtờiquay tờiTiếng Anh: winch; windlassChữ thành phần绞jiǎo · Hán Việt: giảointertwined; to twist, to wring; to hang a criminal9 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →