Từ điển › 统一体统一体統一體 nghĩa là gìtǒng yī tǐHán Việt: THỐNG NHẤT THỂtoàn thểNghĩa tǒng yī tǐHán Việt: THỐNG NHẤT THỂtoàn thểthực thể đơn lẻTiếng Anh: whole; single entityChữ thành phần统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →