统一思想統一思想 nghĩa là gì
tǒng yī sī xiǎngHán Việt: THỐNG NHẤT TƯ TƯỞNG
cùng chung ý tưởng
Nghĩa
tǒng yī sī xiǎngHán Việt: THỐNG NHẤT TƯ TƯỞNG
- cùng chung ý tưởng
- cùng chung mục đích
Tiếng Anh: with the same idea in mind; with a common purpose
Chữ thành phần
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →