Từ điển › 统一性统一性統一性 nghĩa là gìtǒng yī xìngHán Việt: THỐNG NHẤT TÍNHtính thống nhấtNghĩa tǒng yī xìngHán Việt: THỐNG NHẤT TÍNHtính thống nhấtTiếng Anh: unityChữ thành phần统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →