统一战线工作部統一戰線工作部 nghĩa là gì
Tǒng yī Zhàn xiàn Gōng zuò bù
Ban Công tác Mặt trận Thống nhất của Ủy ban Trung ương ĐCSTQ (UFWD)
Nghĩa
Tǒng yī Zhàn xiàn Gōng zuò bù
- Ban Công tác Mặt trận Thống nhất của Ủy ban Trung ương ĐCSTQ (UFWD)
Tiếng Anh: United Front Work Department of CCP Central Committee (UFWD)
Chữ thành phần
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →