统一招生統一招生 nghĩa là gì
tǒng yī zhāo shēngHán Việt: THỐNG NHẤT CHIÊU SINH
kỳ thi tuyển sinh thống nhất quốc gia
Nghĩa
tǒng yī zhāo shēngHán Việt: THỐNG NHẤT CHIÊU SINH
- kỳ thi tuyển sinh thống nhất quốc gia
Tiếng Anh: national unified entrance exam
Chữ thành phần
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 招zhāo · Hán Việt: chiêuto summon; to recruit; to levy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →