统一规划統一規劃 nghĩa là gì
tǒng yī guī huàHán Việt: THỐNG NHẤT QUI VẠCH
chương trình tích hợp
Nghĩa
tǒng yī guī huàHán Việt: THỐNG NHẤT QUI VẠCH
- chương trình tích hợp
Tiếng Anh: integrated program
Chữ thành phần
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →