统一资源定位統一資源定位 nghĩa là gì
tǒng yī zī yuán dìng wèi
định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web
Nghĩa
tǒng yī zī yuán dìng wèi
- định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web
Chữ thành phần
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →