Từ điển › 统治者统治者統治者 nghĩa là gìtǒng zhì zhěngười cai trịNghĩa tǒng zhì zhěngười cai trịTiếng Anh: rulerChữ thành phần统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →