统筹統籌 nghĩa là gì
tǒng chóu
kế hoạch tổng thể
Nghĩa
tǒng chóuHSK 7
- kế hoạch tổng thể
- lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát
Tiếng Anh: an overall plan; to plan an entire project as a whole
tǒng chóu
kế hoạch tổng thể
Tiếng Anh: an overall plan; to plan an entire project as a whole