Từ điển › 统统统统統統 nghĩa là gìtǒng tǒngHán Việt: THỐNG THỐNGhoàn toànNghĩa tǒng tǒngHSK 7Hán Việt: THỐNG THỐNGhoàn toànTiếng Anh: totallyChữ thành phần统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →