Từ điển › 统计员统计员統計員 nghĩa là gìtǒng jì yuánHán Việt: THỐNG KỂ VIÊNnhà thống kêNghĩa tǒng jì yuánHán Việt: THỐNG KỂ VIÊNnhà thống kêTiếng Anh: statisticianChữ thành phần统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →