Từ điển › 统计学统计学統計學 nghĩa là gìtǒng jì xuéHán Việt: THỐNG KỂ HỌCthống kê họcNghĩa tǒng jì xuéHán Việt: THỐNG KỂ HỌCthống kê họcTiếng Anh: statisticsChữ thành phần统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →