统计数据統計數據 nghĩa là gì
tǒng jì shù jùHán Việt: THỐNG KỂ SỐ CỨ
dữ liệu thống kê
Nghĩa
tǒng jì shù jùHán Việt: THỐNG KỂ SỐ CỨ
- dữ liệu thống kê
Tiếng Anh: statistical data
Chữ thành phần
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →