统计结果統計結果 nghĩa là gì
tǒng jì jié guǒHán Việt: THỐNG KỂ KẾT QUẢ
kết quả thống kê
Nghĩa
tǒng jì jié guǒHán Việt: THỐNG KỂ KẾT QUẢ
- kết quả thống kê
Tiếng Anh: statistical results
Chữ thành phần
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →