Từ điển › 统计表统计表統計表 nghĩa là gìtǒng jì biǎoHán Việt: THỐNG KỂ BIỂUbảngNghĩa tǒng jì biǎoHán Việt: THỐNG KỂ BIỂUbảngbiểu đồ thống kêTiếng Anh: statistical table; chartChữ thành phần统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →