Từ điển › 绣墩绣墩繡墩 nghĩa là gìxiù dūnHán Việt: TÚ ĐÔNxem 坐墩[zuo4 dun1]Nghĩa xiù dūnHán Việt: TÚ ĐÔNxem 坐墩[zuo4 dun1]Tiếng Anh: see 坐墩[zuo4 dun1]Chữ thành phần绣xiù · Hán Việt: túto embroider; embroidery; ornament10 nét · Xem thứ tự nét →墩dūn · Hán Việt: đônstone block; heap, mound; pier15 nét · Xem thứ tự nét →